VIETNAMESE
thuyết duy thực
ENGLISH
realism
/ˈriːəlɪzəm/
“Thuyết duy thực” là triết lý hoặc phong cách nhấn mạnh tính thực tế và thực chất của sự việc.
Ví dụ
1.
Thuyết duy thực chi phối phong trào văn học này.
Realism dominates this literary movement.
2.
Cách tiếp cận nghệ thuật của anh ấy dựa trên thuyết duy thực.
His approach to art is grounded in realism.
Ghi chú
Từ Realism là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và nghệ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Idealism - Chủ nghĩa duy tâm
Ví dụ:
Idealism suggests that reality is shaped by ideas, while realism focuses on objective truth.
(Chủ nghĩa duy tâm cho rằng thực tại được hình thành bởi ý tưởng, trong khi chủ nghĩa duy thực tập trung vào sự thật khách quan.)
Materialism - Chủ nghĩa duy vật
Ví dụ:
Materialism and realism both emphasize the physical world over abstract concepts.
(Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy thực đều nhấn mạnh vào thế giới vật chất hơn là các khái niệm trừu tượng.)
Empiricism - Chủ nghĩa kinh nghiệm
Ví dụ:
Empiricism is closely linked to realism, as it relies on observation and evidence.
(Chủ nghĩa kinh nghiệm có liên hệ mật thiết với chủ nghĩa duy thực, vì nó dựa vào quan sát và bằng chứng.)
Verisimilitude - Tính chân thực
Ví dụ:
Realist literature strives for verisimilitude by portraying life accurately.
(Văn học hiện thực hướng đến tính chân thực bằng cách mô tả cuộc sống một cách chính xác.)
Social realism - Hiện thực xã hội
Ví dụ:
Social realism in art highlights the struggles of the working class.
(Chủ nghĩa hiện thực xã hội trong nghệ thuật làm nổi bật những khó khăn của giai cấp lao động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết