VIETNAMESE

hiến sinh

tế lễ động vật

word

ENGLISH

ritual animal sacrifice

  
NOUN

/ˈrɪtʃ.u.əl ˈæn.ɪ.məl ˈsæk.rə.faɪs/

offering sacrifice

Hiến sinh là tục lệ cổ trong hội làng, nơi dân làng dâng cúng thần linh các con vật sống như trâu, bò để tỏ lòng thành kính.

Ví dụ

1.

Dân làng thực hiện nghi lễ hiến sinh để tôn vinh thần linh.

The villagers performed a ritual animal sacrifice to honor the gods.

2.

Trong quá khứ, hiến sinh động vật là tục lệ phổ biến trong hội làng.

In the past, ritual animal sacrifices were common in village festivals.

Ghi chú

Từ Hiến sinh là một từ vựng thuộc lĩnh vực tín ngưỡng và nghi lễ cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hình thức hiến tế trong các nền văn hóa khác nhau nhé! check Blood sacrifice - Hiến tế bằng máu Ví dụ: Ancient warriors performed blood sacrifices to seek divine protection. (Các chiến binh cổ đại thực hiện hiến tế bằng máu để cầu xin sự bảo hộ từ thần linh.) check Ceremonial offering - Lễ vật cúng tế Ví dụ: The villagers prepared a ceremonial offering for the harvest festival. (Dân làng chuẩn bị một lễ vật cúng tế cho lễ hội mùa màng.) check Human sacrifice - Hiến tế con người Ví dụ: Some ancient civilizations practiced human sacrifice to appease the gods. (Một số nền văn minh cổ đại thực hành hiến tế con người để làm hài lòng các vị thần.) check Animal oblation - Dâng cúng động vật Ví dụ: The priests conducted an animal oblation as part of the annual ritual. (Các thầy tế đã thực hiện nghi lễ dâng cúng động vật như một phần của nghi lễ hàng năm.)