VIETNAMESE

sự thôi thúc

sự thúc giục, sự xui khiến

word

ENGLISH

Urge

  
NOUN

/ɜːrdʒ/

Impulse, desire

“Sự thôi thúc” là một cảm giác mãnh liệt muốn làm điều gì đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc gọi cho bạn mình.

She felt an urge to call her friend.

2.

Sự thôi thúc quá mạnh mẽ để cưỡng lại.

The urge was too strong to resist.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của urge nhé! check Impulse Phân biệt: Impulse mang nghĩa sự thôi thúc tức thời mà không cần lý do rõ ràng. Ví dụ: She acted on an impulse and bought the expensive dress. (Cô ấy hành động theo sự thôi thúc và mua chiếc váy đắt tiền.) check Desire Phân biệt: Desire mang nghĩa mong muốn mạnh mẽ. Ví dụ: He felt a strong desire to travel abroad. (Anh ấy cảm thấy một mong muốn mãnh liệt được đi du lịch nước ngoài.) check Craving Phân biệt: Craving mang nghĩa sự khao khát mạnh mẽ, thường liên quan đến thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: She had a craving for chocolate late at night. (Cô ấy có một khao khát mạnh mẽ với sô-cô-la vào cuối đêm.)