VIETNAMESE
thực tập sinh
người học việc
ENGLISH
trainee
NOUN
/ˈtreɪˈni/
apprentice, intern
Thực tập sinh thường là những sinh viên mới ra trường hoặc đang học năm cuối, đi làm những công việc thực tế để người học có thêm kinh nghiệm và hiểu được ngành nghề mà mình chọn.
Ví dụ
1.
Cô hướng dẫn các thực tập sinh y tá cách tiêm thuốc.
She instructed the trainee nurses in giving injections.
2.
Cô ấy nhìn còn trẻ nên bị nhận ra ngay là thực tập sinh.
She looked young, and was immediately identifiable as a trainee.
Ghi chú
Chúng ta cùng học về một số từ có ý nghĩa tương tự nhau trong tiếng Anh như trainee, apprentice, novice nha!
- trainee (thực tập sinh): She looked young, and was immediately identifiable as a trainee. (Cô ấy nhìn còn trẻ nên bị nhận ra ngay là thực tập sinh.)
- apprentice (người học việc): He was an apprentice to a master craftsman. (Anh từng là người học việc của một nghệ nhân bậc thầy.)
- novice (người mới): I'm a novice at these things, you're the professional. (Tôi là người mới làm quen với những thứ này, bạn mới là người chuyên nghiệp.)