VIETNAMESE

Thú vui tiêu khiển

Hoạt động giải trí

word

ENGLISH

Leisure activity

  
NOUN

/ˈliːʒə ˌæktɪvɪti/

Recreational activity

Thú vui tiêu khiển là các hoạt động giải trí hoặc thư giãn để giảm căng thẳng.

Ví dụ

1.

Đọc sách là một thú vui tiêu khiển phổ biến.

Reading is a common leisure activity.

2.

Anh ấy thích bơi lội như một thú vui tiêu khiển.

He enjoys swimming as a leisure activity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Leisure activity nhé! check Recreational activity – Hoạt động giải trí Phân biệt: Recreational activity nhấn mạnh vào các hoạt động vui chơi giải trí, trong khi leisure activity có thể bao gồm tất cả các hoạt động thư giãn không nhất thiết phải vui chơi. Ví dụ: Hiking is a popular recreational activity for many people. (Đi bộ đường dài là một hoạt động giải trí phổ biến đối với nhiều người.) check Pastime – Sở thích, thú vui Phân biệt: Pastime thường dùng cho các sở thích hoặc hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh, trong khi leisure activity bao gồm cả những hoạt động thư giãn không mang tính cạnh tranh. Ví dụ: Reading is a favorite pastime of mine. (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.) check Recreation – Giải trí, sự tái tạo năng lượng Phân biệt: Recreation chỉ những hoạt động giải trí giúp thư giãn và tái tạo năng lượng, trong khi leisure activity rộng hơn và bao gồm nhiều dạng thư giãn khác nhau. Ví dụ: Swimming is great recreation for relaxation. (Bơi lội là một hoạt động giải trí tuyệt vời để thư giãn.)