VIETNAMESE

Thú vui

Sở thích

word

ENGLISH

Hobby

  
NOUN

/ˈhɒbi/

Pastime

Thú vui là các hoạt động hoặc sở thích mang lại niềm vui và sự thư giãn.

Ví dụ

1.

Làm vườn là một thú vui phổ biến trong người lớn tuổi.

Gardening is a popular hobby among the elderly.

2.

Thú vui của anh ấy bao gồm vẽ và sưu tập tem.

His hobby includes painting and collecting stamps.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Hobby nhé! check Hobbyist (N) – Người yêu thích một hoạt động Ví dụ: He is an enthusiastic hobbyist of model trains. (Anh ấy là một người yêu thích mô hình tàu hỏa đầy nhiệt huyết.) check Hobbyist (ADJ) – Liên quan đến sở thích Ví dụ: The hobbyist collection included various handmade objects. (Bộ sưu tập của người yêu thích đồ thủ công bao gồm nhiều vật phẩm làm thủ công.)