VIETNAMESE
tiêu thụ sản phẩm
sử dụng sản phẩm
ENGLISH
Product consumption
/ˈprɒdʌkt kənˈsʌmpʃən/
Goods consumption
"Tiêu thụ sản phẩm" là việc bán và sử dụng các sản phẩm trên thị trường.
Ví dụ
1.
Tiêu thụ sản phẩm quyết định việc quản lý hàng tồn kho.
Product consumption determines inventory management.
2.
Tiêu thụ sản phẩm ảnh hưởng đến mức sản xuất.
Product consumption influences production levels.
Ghi chú
Từ Tiêu thụ sản phẩm là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và tiếp thị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Consumer Demand - Nhu cầu tiêu dùng
Ví dụ:
Product consumption is largely driven by consumer demand.
(Tiêu thụ sản phẩm chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu tiêu dùng.)
Market Penetration - Xâm nhập thị trường
Ví dụ:
High product consumption indicates successful market penetration.
(Tiêu thụ sản phẩm cao cho thấy sự xâm nhập thị trường thành công.)
Sales Volume - Doanh số bán hàng
Ví dụ:
Sales volume directly correlates with product consumption trends.
(Doanh số bán hàng liên quan trực tiếp đến xu hướng tiêu thụ sản phẩm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết