VIETNAMESE

thu nhập ngoài lương

Thu nhập phụ

word

ENGLISH

Extra-Salary Income

  
NOUN

/ˈɛkstrə ˈsæləri ˈɪnkʌm/

Supplementary Income

Thu nhập ngoài lương là nguồn thu nhập không đến từ tiền lương chính thức.

Ví dụ

1.

Họ đã báo cáo thu nhập ngoài lương đáng kể trong năm nay.

They reported significant extra-salary income this year.

2.

Thu nhập ngoài lương bao gồm công việc tự do.

Extra-salary income includes freelance work.

Ghi chú

Thu nhập ngoài lương là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính cá nhân. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Supplementary Income - Thu nhập bổ sung Ví dụ: Extra-salary income provides financial stability during uncertain times. (Thu nhập ngoài lương mang lại sự ổn định tài chính trong những thời điểm không chắc chắn.) check Freelance Earnings - Thu nhập từ làm việc tự do Ví dụ: Freelance earnings are a common source of extra-salary income. (Thu nhập từ làm việc tự do là một nguồn thu nhập ngoài lương phổ biến.) check Side Hustle - Công việc phụ Ví dụ: Starting a side hustle can boost your extra-salary income. (Bắt đầu một công việc phụ có thể tăng thu nhập ngoài lương của bạn.)