VIETNAMESE

thông qua nghị quyết

phê chuẩn nghị quyết

word

ENGLISH

Pass a resolution

  
VERB

/pæs ə rɛzəˈluːʃən/

approve a proposal

“Thông qua nghị quyết” là quá trình phê chuẩn một nghị quyết trong các cơ quan lập pháp.

Ví dụ

1.

Hội đồng đã thông qua nghị quyết về an toàn công cộng.

The council passed a resolution on public safety.

2.

Thông qua nghị quyết định hướng các quyết sách.

Passing resolutions guides policy decisions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pass a resolution nhé! check Adopt – Chấp nhận, thông qua Phân biệt: Adopt nhấn mạnh vào việc chính thức chấp nhận một nghị quyết hoặc quyết định, đặc biệt trong các cuộc họp. Ví dụ: The board adopted a resolution to increase investment in renewable energy. (Hội đồng đã thông qua một nghị quyết để tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.) check Ratify – Phê chuẩn Phân biệt: Ratify thường được dùng để chỉ hành động chính thức phê duyệt một hiệp ước hoặc nghị quyết, sau khi nó được thông qua. Ví dụ: The government ratified the international trade agreement. (Chính phủ đã phê chuẩn hiệp định thương mại quốc tế.) check Approve – Phê duyệt Phân biệt: Approve đề cập đến việc chấp nhận chính thức sau khi đã xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ: The council approved the resolution to build new public schools. (Hội đồng đã phê duyệt nghị quyết xây dựng các trường công mới.)