VIETNAMESE
kho khó
nhà kho đặc biệt
ENGLISH
difficult
/ˈdɪfɪkəlt/
Challenging
“Kho khó” là nơi chứa đựng các vật phẩm khó bảo quản.
Ví dụ
1.
Công việc này rất kho khó để hoàn thành.
This task is difficult to complete.
2.
Tình huống này khá kho khó.
The situation is quite difficult.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Difficult nhé!
Challenging – Thử thách, khó khăn
Phân biệt:
Challenging mô tả tình huống hoặc nhiệm vụ yêu cầu sự nỗ lực và khả năng để giải quyết.
Ví dụ:
The task was challenging but rewarding.
(Nhiệm vụ thật khó khăn nhưng đầy thử thách.)
Tough – Khó khăn, kiên cường
Phân biệt:
Tough chỉ tình huống hoặc người phải đối mặt với nhiều khó khăn hoặc thử thách.
Ví dụ:
The journey was tough, but we made it through.
(Chuyến đi thật khó khăn, nhưng chúng tôi đã vượt qua.)
Complicated – Phức tạp
Phân biệt:
Complicated mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều yếu tố hoặc chi tiết cần phải xử lý.
Ví dụ:
The instructions were complicated and hard to follow.
(Các hướng dẫn thật phức tạp và khó theo dõi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết