VIETNAMESE
Thời sự
Tin tức thời sự
ENGLISH
Current affairs
/ˈkʌrənt əˈfeəz/
News updates
Thời sự là các tin tức và sự kiện mới nhất liên quan đến các vấn đề thời sự hoặc chính trị.
Ví dụ
1.
Các vấn đề thời sự được thảo luận hàng ngày trên bản tin.
Current affairs are discussed daily on the news.
2.
Tạp chí tập trung vào các vấn đề thời sự quốc tế.
The magazine focuses on international current affairs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Current affairs nhé!
News – Tin tức
Phân biệt:
News là thông tin tổng quát về các sự kiện mới, trong khi current affairs nhấn mạnh vào những vấn đề đang nóng hổi và có ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Ví dụ:
The news covered the political events happening around the world.
(Tin tức đã bao phủ các sự kiện chính trị xảy ra trên khắp thế giới.)
Hot topics – Chủ đề nóng
Phân biệt:
Hot topics tập trung vào các vấn đề đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ, trong khi current affairs có thể bao quát một phạm vi rộng hơn các sự kiện đang diễn ra.
Ví dụ:
The hot topics in today's discussion are climate change and healthcare reform.
(Các chủ đề nóng trong cuộc thảo luận hôm nay là biến đổi khí hậu và cải cách y tế.)
Breaking news – Tin nóng, tin mới cập nhật
Phân biệt:
Breaking news chỉ những tin tức vừa mới xảy ra và được cập nhật liên tục, trong khi current affairs bao gồm các sự kiện dài hạn và có ảnh hưởng lớn.
Ví dụ:
The breaking news reported on the earthquake that just occurred.
(Tin nóng đưa tin về trận động đất vừa xảy ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết