VIETNAMESE

sắp tới

sắp bắt đầu

ENGLISH

coming

  

NOUN

/ˈkʌmɪŋ/

incoming

Sắp tới là khái niệm chỉ việc gần đến lúc làm gì đó.

Ví dụ

1.

Mọi người đang lo lắng về trận bão tuyết sắp tới.

People are worrying about the coming snowstorm.

2.

Mùa đông sắp tới sẽ rất lạnh đây.

The coming winter is expected to be extremely cold.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh thường được dùng với ‘coming’ nha!
- coming up (sắp tới đây): There is a great show coming up on TV. (Sẽ có một chương trình rất hay được chiếu trên TV sắp tới đây.)
- coming up next (tiếp theo đây): Coming up next is our musical guest performance. (Tiếp theo đây là màn trình diễn của ca sĩ khách mời.)
- coming soon (sắp tới): A new sequel of the trilogy is coming soon. (Phần tiếp theo mới của bộ ba sẽ ra mắt trong thời gian sắp tới.)