VIETNAMESE

thiệp mời đám cưới

lời mời cưới

word

ENGLISH

Wedding invitation

  
NOUN

/ˈwɛdɪŋ ˌɪnvɪˈteɪʃən/

marriage invite

"Thiệp mời đám cưới" là tấm thiệp được gửi để mời tham dự lễ cưới.

Ví dụ

1.

Cặp đôi đã gửi thiệp mời đám cưới.

The couple sent a wedding invitation.

2.

Thiệp mời đám cưới được thiết kế rất tinh tế.

Wedding invitations are elegantly designed.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ wedding invitation khi nói hoặc viết nhé! check Send a wedding invitation – gửi thiệp mời đám cưới Ví dụ: They sent out wedding invitations to all their relatives. (Họ đã gửi thiệp mời đám cưới đến tất cả họ hàng) check Receive a wedding invitation – nhận thiệp mời đám cưới Ví dụ: I received a wedding invitation from my cousin today. (Tôi nhận được thiệp mời đám cưới từ người anh họ hôm nay) check Design a wedding invitation – thiết kế thiệp mời đám cưới Ví dụ: They designed their wedding invitation with floral patterns. (Họ thiết kế thiệp cưới với hoa văn trang nhã) check Print a wedding invitation – in thiệp mời đám cưới Ví dụ: The couple printed their wedding invitations last weekend. (Cặp đôi đã in thiệp mời đám cưới vào cuối tuần trước)