VIETNAMESE

thiên tuế

cây trường thọ

word

ENGLISH

Sago Palm

  
NOUN

/ˈseɪɡoʊ pælm/

cycad

Thiên tuế là loại cây cảnh mang ý nghĩa trường thọ, thường được trồng trong nhà.

Ví dụ

1.

Cây thiên tuế thêm vẻ đẹp cho khu vườn.

The sago palm adds beauty to the garden.

2.

Cây thiên tuế tượng trưng cho sự trường thọ.

The sago palm symbolizes longevity.

Ghi chú

Từ Sago Palm là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cycad – Cây vả Ví dụ: Sago palm is often confused with cycad because they share similar characteristics. (Cây sago thường bị nhầm với cây vả vì chúng có đặc điểm tương tự.) check Palm tree – Cây cọ Ví dụ: Sago palm belongs to the palm tree family, although it is not a true palm. (Cây sago thuộc họ cây cọ, mặc dù nó không phải là một cây cọ thực thụ.) check Starch – Tinh bột Ví dụ: The sago palm produces starch from its pith, which is used in various food products. (Cây sago sản xuất tinh bột từ lõi của nó, được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.)