VIETNAMESE
đuốc tuệ
ngọn đèn trí tuệ, ánh sáng minh triết
ENGLISH
torch of wisdom
/tɔːrtʃ əv ˈwɪz.dəm/
light of knowledge, enlightenment
“Đuốc tuệ” là biểu tượng của trí tuệ sáng suốt, thường liên quan đến sự giác ngộ hoặc kiến thức sâu rộng.
Ví dụ
1.
Đuốc tuệ soi sáng con đường dẫn đến giác ngộ.
The torch of wisdom illuminates the path to enlightenment.
2.
Nhiều giáo lý nhắc đến đuốc tuệ như nguyên tắc dẫn đường.
Many teachings refer to the torch of wisdom as a guiding principle.
Ghi chú
Từ Đuốc tuệ là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các biểu tượng liên quan đến trí tuệ và giác ngộ nhé!
Flame of Enlightenment - Ngọn lửa giác ngộ
Ví dụ:
The Flame of Enlightenment represents the pursuit of wisdom in Buddhism.
(Ngọn lửa giác ngộ đại diện cho sự theo đuổi trí tuệ trong Phật giáo.)
Torch of Knowledge - Ngọn đuốc tri thức
Ví dụ:
Universities often use the Torch of Knowledge as a symbol of learning.
(Các trường đại học thường sử dụng ngọn đuốc tri thức làm biểu tượng của việc học tập.)
Sacred Light - Ánh sáng thiêng liêng
Ví dụ:
Many religious texts describe Sacred Light guiding seekers of truth.
(Nhiều kinh sách tôn giáo mô tả ánh sáng thiêng liêng dẫn đường cho những người tìm kiếm chân lý.)
Lotus Wisdom - Trí tuệ hoa sen
Ví dụ:
The Lotus Wisdom in Buddhism signifies purity and enlightenment.
(Trí tuệ hoa sen trong Phật giáo tượng trưng cho sự thanh tịnh và giác ngộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết