VIETNAMESE
thì tương lai gần
ENGLISH
Near Future Tense
/nɪr ˈfjuːtʃər tens/
Thì tương lai gần là dạng ngữ pháp để chỉ hành động sắp xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ
1.
Cô ấy sẽ gặp anh ấy sớm.
She is going to meet him soon.
2.
Chúng tôi sắp bắt đầu dự án.
We are going to start the project.
Ghi chú
Từ Near Future Tense là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngữ pháp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Future intention – Ý định tương lai
Ví dụ:
The near future tense is used to express a future intention, such as I am going to study abroad next year.
(Thì tương lai gần được sử dụng để diễn tả một ý định tương lai, như Tôi sẽ đi du học vào năm sau.)
Plan – Kế hoạch
Ví dụ:
We use the near future tense to describe a plan that is going to happen soon, like I am meeting my friends this weekend.
(Chúng ta sử dụng thì tương lai gần để miêu tả một kế hoạch sẽ xảy ra sớm, như Tôi sẽ gặp bạn bè vào cuối tuần này.)
Prediction – Dự đoán
Ví dụ:
The near future tense can also express a prediction, like It is going to rain later today.
(Thì tương lai gần cũng có thể diễn tả một dự đoán, như Trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết