VIETNAMESE
thị trường khó tính
thị trường thách thức
ENGLISH
demanding market
/dɪˈmɑːndɪŋ ˈmɑːrkɪt/
challenging market
“Thị trường khó tính” là thị trường có tiêu chuẩn và yêu cầu cao về sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ
1.
Doanh nghiệp đối mặt với cạnh tranh khốc liệt tại các thị trường khó tính.
Businesses face fierce competition in demanding markets.
2.
Thâm nhập thị trường khó tính đòi hỏi sản phẩm chất lượng cao.
Entering a demanding market requires quality products.
Ghi chú
Thị trường khó tính là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
High-Standard Market - Thị trường tiêu chuẩn cao
Ví dụ: Exporting to a demanding market requires meeting strict quality standards.
(Xuất khẩu vào một thị trường khó tính đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.)
Consumer Expectations - Kỳ vọng của người tiêu dùng
Ví dụ: Consumer expectations are particularly high in demanding markets.
(Kỳ vọng của người tiêu dùng đặc biệt cao ở các thị trường khó tính.)
Competitive Edge - Lợi thế cạnh tranh
Ví dụ: Offering innovative products provides a competitive edge in demanding markets.
(Cung cấp sản phẩm sáng tạo mang lại lợi thế cạnh tranh ở thị trường khó tính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết