VIETNAMESE

thép góc

Thép góc vuông

word

ENGLISH

angle steel

  
NOUN

/rɛkˈtæŋɡjʊlər stiːl tjuːb/

Angle steel

Thép góc là thép có hình góc vuông, thường dùng trong kết cấu.

Ví dụ

1.

Thép góc được sử dụng để làm khung kết cấu.

Angle steel is used to frame the structure.

2.

Thép góc mang lại tính linh hoạt trong xây dựng.

Angle steel offers versatility in construction.

Ghi chú

Angle steel là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và cơ khí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check L-shaped steel - Thép hình L Ví dụ: The L-shaped steel is used in various construction projects for framing and support. (Thép hình L được sử dụng trong các dự án xây dựng để làm khung và hỗ trợ.) check Steel angle - Thép góc Ví dụ: The steel angle is a versatile structural component used in beams and braces. (Thép góc là một thành phần cấu trúc linh hoạt được sử dụng trong các dầm và giằng.) check Structural angle - Góc kết cấu Ví dụ: The structural angle is primarily used in the framework of buildings and bridges. (Góc kết cấu chủ yếu được sử dụng trong khung cấu trúc của các tòa nhà và cầu.) check Angle iron - Sắt góc Ví dụ: The angle iron is a common material used in the construction of heavy-duty machinery. (Sắt góc là vật liệu phổ biến được sử dụng trong việc chế tạo máy móc công nghiệp nặng.)