VIETNAMESE

Thể loại truyện

Loại truyện

word

ENGLISH

Story genre

  
NOUN

/ˈstɔːri ˈʒɒnrə/

Narrative genre

Thể loại truyện là các kiểu truyện được phân chia theo nội dung và phong cách kể chuyện.

Ví dụ

1.

Truyện giả tưởng là một thể loại phổ biến trong giới trẻ.

Fantasy is a popular story genre among teens.

2.

Phiêu lưu là một thể loại truyện thú vị để khám phá.

Adventure is an exciting story genre to explore.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu thêm từ vựng về một số thể loại truyện nhé! check Fairy tale – Truyện cổ tích Ví dụ: Fairy tales are often passed down through generations. (Truyện cổ tích thường được truyền qua nhiều thế hệ.) check Fable – Ngụ ngôn Ví dụ: The Tortoise and the Hare is a famous fable. (Chuyện "Rùa và Thỏ" là một ngụ ngôn nổi tiếng.) check Mystery – Truyện trinh thám Ví dụ: Sherlock Holmes stories are classic examples of mystery genre. (Các câu chuyện về Sherlock Holmes là ví dụ kinh điển của thể loại trinh thám.) check Romance – Truyện lãng mạn Ví dụ: Romance stories often have a happy ending. (Truyện lãng mạn thường có một cái kết hạnh phúc.) check Adventure – Truyện phiêu lưu Ví dụ: Adventure stories captivate readers with thrilling journeys. (Truyện phiêu lưu thu hút độc giả với những hành trình kịch tính.) check Horror – Truyện kinh dị Ví dụ: Horror stories keep readers on the edge of their seats. (Truyện kinh dị khiến độc giả hồi hộp đến nghẹt thở.) check Historical fiction – Tiểu thuyết lịch sử Ví dụ: Historical fiction often blends real events with fictional characters. (Truyện tiểu thuyết lịch sử thường kết hợp sự kiện có thật với các nhân vật hư cấu.)