VIETNAMESE

Thể dục nghệ thuật

Thể thao biểu diễn, thể dục nghệ thuật

word

ENGLISH

Artistic Gymnastics

  
NOUN

/ɑːrˈtɪstɪk ˌʤɪmˈnæstɪks/

Rhythmic Gymnastics

Bộ môn kết hợp các động tác thể dục với âm nhạc, mang tính biểu diễn cao.

Ví dụ

1.

Thể dục nghệ thuật kết hợp giữa sức mạnh thể chất và màn trình diễn thẩm mỹ.

Artistic gymnastics combines athleticism with aesthetic performance.

2.

Cuộc thi đã trình diễn các bài tập thể dục nghệ thuật đáng kinh ngạc.

The competition showcased incredible artistic gymnastics routines.

Ghi chú

Artistic Gymnastics là một từ vựng thuộc thể thao và nghệ thuật biểu diễn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Floor Exercise – Thể dục trên sàn Ví dụ: Floor exercise routines in artistic gymnastics are mesmerizing to watch. (Các bài tập thể dục trên sàn trong thể dục nghệ thuật rất mê hoặc khi xem.) check Vault – Nhảy chống Ví dụ: The vault requires precision and explosive strength. (Nhảy chống đòi hỏi sự chính xác và sức mạnh bùng nổ.) check Balance Beam – Cầu thăng bằng Ví dụ: Artistic gymnastics routines on the balance beam demonstrate great skill and focus. (Các bài tập thể dục nghệ thuật trên cầu thăng bằng thể hiện kỹ năng và sự tập trung tuyệt vời.)