VIETNAMESE

Thể dục dưỡng sinh

Thể dục sức khỏe

word

ENGLISH

Health-Enhancing Exercises

  
NOUN

/hɛlθ ɛnˈhɑːnsɪŋ ˈɛksəsaɪzɪz/

Gentle Exercises, Wellness Routines

Bộ môn tập luyện nhẹ nhàng, thường dành cho người cao tuổi, để tăng cường sức khỏe và thư giãn.

Ví dụ

1.

Thể dục dưỡng sinh thúc đẩy sức khỏe thể chất và tinh thần.

Health-enhancing exercises promote physical and mental well-being.

2.

Người cao tuổi được lợi rất nhiều từ việc thường xuyên tập thể dục dưỡng sinh.

Elderly individuals benefit greatly from regular health-enhancing exercises.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Health-Enhancing Exercises nhé! check Low-Impact Exercises – Bài tập nhẹ nhàng Phân biệt: Low-impact exercises nhấn mạnh vào các bài tập ít gây áp lực lên khớp và cơ thể. Ví dụ: Low-impact exercises are suitable for seniors and beginners. (Các bài tập nhẹ nhàng phù hợp với người cao tuổi và người mới bắt đầu.) check Wellness Activities – Hoạt động cải thiện sức khỏe Phân biệt: Wellness activities tập trung vào các hoạt động toàn diện giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất. Ví dụ: Wellness activities like stretching and yoga promote relaxation. (Các hoạt động cải thiện sức khỏe như kéo giãn và yoga giúp thư giãn.) check Gentle Fitness – Thể dục nhẹ nhàng Phân biệt: Gentle fitness chỉ các bài tập không đòi hỏi quá nhiều sức mạnh nhưng vẫn có lợi cho sức khỏe. Ví dụ: Gentle fitness classes are popular among the elderly. (Các lớp thể dục nhẹ nhàng rất phổ biến với người cao tuổi.)