VIETNAMESE

thể chế hóa

chuẩn hóa tổ chức

word

ENGLISH

institutionalize

  
VERB

/ˌɪnstɪˈtuːʃənəˌlaɪz/

standardize

“Thể chế hóa” là quá trình xây dựng hoặc cải cách để một tổ chức hoạt động theo quy chuẩn nhất định.

Ví dụ

1.

Những nỗ lực thể chế hóa bình đẳng đang tiếp diễn.

Efforts to institutionalize equality are ongoing.

2.

Chính phủ muốn thể chế hóa những cải cách này.

The government aims to institutionalize these reforms.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ institutionalize nhé! check Institution (noun) - Tổ chức, thể chế Ví dụ: Harvard University is a well-known educational institution . (Đại học Harvard là một tổ chức giáo dục nổi tiếng.) check Institutional (adjective) - Thuộc về thể chế, tổ chức Ví dụ: The country needs institutional reform to improve governance. (Đất nước cần cải cách thể chế để cải thiện quản trị.) check Institutionalization (noun) - Sự thể chế hóa Ví dụ: The institutionalization of these rules ensures long-term stability. (Sự thể chế hóa các quy tắc này đảm bảo sự ổn định lâu dài.)