VIETNAMESE
thất cách
sai cách, không đúng cách
ENGLISH
wrong method
/rɔŋ ˈmɛθəd/
aberrant way, improper way
Thất cách là làm trái với quy tắc hoặc cách thức thông thường nên kết quả không như ý muốn.
Ví dụ
1.
Nhà làm thất cách nên không tận dụng được ánh sáng tự nhiên.
The house is built with the wrong method so it does not take advantage of natural light.
2.
Hướng cửa nhà về phía tây là thất cách.
Making the house door facing west is a wrong method.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt wrong và improper nha! - Wrong (sai, sai trái): thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó không chính xác về mặt sự thật, chẳng hạn như một câu trả lời sai, một sự kiện không chính xác hoặc một hành động sai trái. Ví dụ: It was wrong of him to lie to me. (Anh ta đã sai khi nói dối tôi.) - Improper (không đúng đắn, không chuẩn chỉnh): thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó không phù hợp hoặc không đúng quy tắc về mặt đạo đức, văn hóa hoặc xã hội, chẳng hạn như một hành vi không lịch sự, một lời nói thô tục hoặc một cách ăn mặc không phù hợp. Ví dụ: It is improper to talk with your mouth full. (Nói chuyện với miệng đầy thức ăn là không đúng đắn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết