VIETNAMESE
hình thập ác
hình phạt nặng
ENGLISH
ten grievous punishments
/ˈten ˈɡriː.vəs ˈpʌn.ɪʃ.mənts/
severe penalties
“Hình thập ác” là hình phạt nghiêm khắc dành cho mười tội nặng trong luật pháp cổ đại Trung Quốc.
Ví dụ
1.
Hình thập ác được áp dụng để duy trì trật tự xã hội nghiêm ngặt.
The ten grievous punishments were used to maintain strict social order.
2.
Các tài liệu lịch sử mô tả việc sử dụng hình thập ác trong thời cổ đại.
Historical records describe the use of ten grievous punishments in ancient times.
Ghi chú
Từ Hình thập ác là một từ vựng thuộc lĩnh vực luật pháp và lịch sử hình phạt cổ đại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hình phạt nghiêm khắc trong lịch sử nhé!
Corporal punishment - Hình phạt thân thể
Ví dụ:
In ancient times, corporal punishment was widely used for discipline.
(Trong thời cổ đại, hình phạt thân thể được sử dụng rộng rãi để răn đe.)
Draconian penalties - Hình phạt hà khắc
Ví dụ:
Some medieval rulers imposed draconian penalties for minor crimes.
(Một số vị vua thời trung cổ áp dụng các hình phạt hà khắc cho những tội danh nhỏ.)
Execution by dismemberment - Hành hình bằng lăng trì
Ví dụ:
Execution by dismemberment was one of the most feared punishments.
(Hành hình bằng lăng trì là một trong những hình phạt đáng sợ nhất.)
Banishment - Lưu đày
Ví dụ:
In some cases, banishment was considered a fate worse than death.
(Trong một số trường hợp, lưu đày bị coi là số phận còn tệ hơn cái chết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết