VIETNAMESE
Thấp hơn giá định mức
ENGLISH
Below market price
/bɪˈləʊ ˈmɑːkɪt praɪs/
“Thấp hơn giá định mức” là giá trị của hàng hóa, dịch vụ thấp hơn giá được xác định bởi quy định hoặc thị trường.
Ví dụ
1.
Món hàng được bán thấp hơn giá định mức.
The item was sold below market price.
2.
Bán giá thấp hơn định mức thu hút người mua.
Below market price sales attract buyers.
Ghi chú
Từ Thấp hơn giá định mức là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại và kinh tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Dumping - Bán phá giá
Ví dụ:
Dumping practices can harm local industries.
(Các hoạt động bán phá giá có thể gây hại cho các ngành công nghiệp trong nước.)
Subsidy - Trợ cấp
Ví dụ:
The government provides subsidies to reduce product prices.
(Chính phủ cung cấp trợ cấp để giảm giá sản phẩm.)
Undervalued asset - Tài sản bị định giá thấp
Ví dụ:
Investors are attracted to undervalued assets.
(Các nhà đầu tư bị thu hút bởi những tài sản bị định giá thấp.)
Price ceiling - Giá trần
Ví dụ:
The government imposed a price ceiling on essential goods.
(Chính phủ áp đặt giá trần đối với các mặt hàng thiết yếu.)
Market distortion - Biến dạng thị trường
Ví dụ:
Below market price selling leads to market distortion.
(Việc bán dưới giá thị trường dẫn đến biến dạng thị trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết