VIETNAMESE

giá thấp

giá rẻ

word

ENGLISH

Low price

  
NOUN

/ləʊ praɪs/

Affordable price

"Giá thấp" là giá trị thấp hơn so với mức giá trung bình trên thị trường.

Ví dụ

1.

Giá thấp chiếm lĩnh các cửa hàng giảm giá.

Low prices dominate discount stores.

2.

Giá thấp thu hút khách hàng nhạy cảm với giá.

Low prices attract price-sensitive customers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của low price nhé! check Affordable price - Giá phải chăng Phân biệt: Affordable price nhấn mạnh vào việc giá cả phù hợp với nhiều người, khác với low price chỉ mức giá thấp chung chung. Ví dụ: The store offers affordable prices for students. (Cửa hàng cung cấp giá cả phải chăng cho sinh viên.) check Cheap price - Giá rẻ Phân biệt: Cheap price thường mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng sản phẩm, trong khi low price không ám chỉ chất lượng kém. Ví dụ: They sell products at cheap prices, but the quality is questionable. (Họ bán sản phẩm với giá rẻ, nhưng chất lượng không đảm bảo.) check Bargain price - Giá hời Phân biệt: Bargain price thể hiện mức giá cực kỳ thấp so với giá trị thực tế, khác với low price chỉ mức giá thấp nói chung. Ví dụ: We got the furniture at a bargain price during the sale. (Chúng tôi mua được đồ nội thất với giá hời trong đợt giảm giá.)