VIETNAMESE

Thanh toán trực tiếp

word

ENGLISH

Direct payment

  
NOUN

/dɪˈrɛkt ˈpeɪmənt/

Immediate payment

“Thanh toán trực tiếp” là việc thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay lập tức giữa các bên.

Ví dụ

1.

Thanh toán trực tiếp đơn giản hóa giao dịch.

Direct payment simplifies transactions.

2.

Khách hàng thích thanh toán trực tiếp vì sự tiện lợi.

Customers prefer direct payment for convenience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của direct payment nhé! check Instant payment - Thanh toán ngay lập tức Phân biệt: Instant payment là việc thực hiện thanh toán ngay lập tức, không chờ đợi, có thể bao gồm cả tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay lập tức. Ví dụ: The customer made an instant payment for the product on delivery. (Khách hàng đã thực hiện thanh toán ngay lập tức cho sản phẩm khi giao hàng.) check Immediate payment - Thanh toán ngay Phân biệt: Immediate payment là thanh toán được thực hiện ngay sau khi giao dịch diễn ra, không có sự trì hoãn. Ví dụ: The immediate payment option is available for small transactions. (Tùy chọn thanh toán ngay có sẵn cho các giao dịch nhỏ.) check Cash payment - Thanh toán tiền mặt Phân biệt: Cash payment là thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp, trong khi direct payment có thể bao gồm cả chuyển khoản trực tiếp. Ví dụ: The cash payment was received at the front desk. (Thanh toán tiền mặt đã được nhận tại quầy lễ tân.)