VIETNAMESE

thanh toán đúng hạn

trả đúng kỳ hạn

word

ENGLISH

On-time payment

  
NOUN

/ɒn taɪm ˈpeɪmənt/

timely settlement

"Thanh toán đúng hạn" là việc hoàn tất thanh toán vào thời điểm đã được thỏa thuận hoặc quy định.

Ví dụ

1.

Nhà cung cấp khen ngợi công ty vì lịch sử thanh toán đúng hạn.

The supplier praised the company for its on-time payment record.

2.

Thanh toán đúng hạn giúp duy trì mối quan hệ kinh doanh bền vững.

On-time payments help maintain strong business relationships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của on-time payment nhé! check Timely payment - Thanh toán kịp thời Phân biệt: Timely payment chỉ việc hoàn tất thanh toán trong thời gian đã quy định, tương tự như on-time payment, nhưng nhấn mạnh sự kịp thời hơn là đúng hạn. Ví dụ: The company prides itself on making timely payments to all suppliers. (Công ty tự hào vì luôn thực hiện thanh toán kịp thời cho tất cả các nhà cung cấp.) check Prompt payment - Thanh toán nhanh chóng Phân biệt: Prompt payment ám chỉ việc thanh toán ngay lập tức hoặc nhanh chóng sau khi nhận được hóa đơn hoặc yêu cầu. Ví dụ: Prompt payment is appreciated by service providers. (Thanh toán nhanh chóng được các nhà cung cấp dịch vụ đánh giá cao.) check Scheduled payment - Thanh toán theo lịch Phân biệt: Scheduled payment là việc thanh toán vào thời điểm đã được xác định trước, giống như thanh toán đúng hạn nhưng nhấn mạnh việc thanh toán theo lịch đã lên kế hoạch. Ví dụ: Scheduled payments are processed automatically on the due date. (Các khoản thanh toán theo lịch được xử lý tự động vào ngày đến hạn.)