VIETNAMESE

Trễ hạn thanh toán

thanh toán chậm

word

ENGLISH

Late payment

  
NOUN

/leɪt ˈpeɪmənt/

Delayed settlement

Trễ hạn thanh toán là không trả tiền đúng thời gian quy định.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị tính phí vì trễ hạn thanh toán.

He was charged a fee for the late payment.

2.

Vui lòng tránh trễ hạn thanh toán để không bị phạt.

Please avoid late payment to avoid penalties.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Payment khi nói hoặc viết nhé! checkOn-time payment - Thanh toán đúng hạn Ví dụ: He ensured on-time payment to avoid penalties. (Anh ấy đảm bảo thanh toán đúng hạn để tránh bị phạt.) checkMake a payment - Thực hiện thanh toán Ví dụ: She made a payment online for the electricity bill. (Cô ấy thực hiện thanh toán hóa đơn điện trực tuyến.) checkMiss a payment - Bỏ lỡ thanh toán Ví dụ: Missing a payment can affect your credit score. (Bỏ lỡ thanh toán có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn.) checkPayment in installments - Thanh toán từng đợt Ví dụ: The car was purchased with payment in monthly installments. (Chiếc xe được mua với thanh toán theo từng đợt hàng tháng.)