VIETNAMESE
thanh toán cho khách hàng
trả tiền khách hàng
ENGLISH
Customer payment
/ˈkʌstəmə ˈpeɪmənt/
client settlement
"Thanh toán cho khách hàng" là việc thực hiện nghĩa vụ trả tiền hoặc hoàn tiền cho khách hàng theo thỏa thuận.
Ví dụ
1.
Quá trình hoàn tiền bao gồm việc thanh toán cho khách hàng do hàng hóa bị lỗi.
The refund process included a customer payment for defective goods.
2.
Thanh toán kịp thời cho khách hàng xây dựng lòng tin và sự trung thành.
Timely customer payments build trust and loyalty.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của customer payment nhé!
Payment from customer - Thanh toán từ khách hàng
Phân biệt:
Payment from customer là khoản tiền mà khách hàng trả cho nhà cung cấp hoặc doanh nghiệp để mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ:
The payment from customer is due at the time of service delivery.
(Thanh toán từ khách hàng phải được thực hiện vào thời điểm giao dịch.)
Payment by customer - Thanh toán bởi khách hàng
Phân biệt:
Payment by customer là hành động khách hàng thực hiện để trả tiền cho sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã nhận.
Ví dụ:
The payment by customer was processed using a credit card.
(Thanh toán bởi khách hàng đã được xử lý qua thẻ tín dụng.)
Customer settlement - Thanh toán của khách hàng
Phân biệt:
Customer settlement là quá trình khách hàng thanh toán số tiền họ nợ cho các sản phẩm hoặc dịch vụ đã nhận.
Ví dụ:
The customer settlement was completed after the product was delivered.
(Việc thanh toán của khách hàng đã được hoàn tất sau khi sản phẩm được giao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết