VIETNAMESE

thanh toán tiền hàng

trả tiền hàng hóa

word

ENGLISH

Goods payment

  
NOUN

/ɡʊdz ˈpeɪmənt/

product payment

"Thanh toán tiền hàng" là việc trả tiền cho hàng hóa đã nhận hoặc theo thỏa thuận hợp đồng.

Ví dụ

1.

Nhà cung cấp yêu cầu thanh toán tiền hàng đầy đủ trước khi giao hàng.

The supplier required goods payment in full before delivery.

2.

Quy trình thanh toán tiền hàng hiệu quả cải thiện độ tin cậy của chuỗi cung ứng.

Efficient goods payment processes improve supply chain reliability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của goods payment nhé! check Payment for merchandise - Thanh toán tiền hàng hóa Phân biệt: Payment for merchandise là việc thanh toán tiền cho hàng hóa đã nhận hoặc theo hợp đồng đã thỏa thuận, tương tự như goods payment, nhưng nhấn mạnh hàng hóa cụ thể. Ví dụ: The payment for merchandise was completed after the delivery was confirmed. (Thanh toán tiền hàng hóa đã được hoàn tất sau khi giao hàng được xác nhận.) check Payment for products - Thanh toán tiền sản phẩm Phân biệt: Payment for products là việc thanh toán tiền cho các sản phẩm đã mua, có thể áp dụng cho các giao dịch liên quan đến sản phẩm cụ thể hơn. Ví dụ: The payment for products was made through an online transaction. (Thanh toán tiền sản phẩm đã được thực hiện qua giao dịch trực tuyến.) check Purchase payment - Thanh toán tiền mua Phân biệt: Purchase payment đề cập đến việc chi trả tiền cho sản phẩm hoặc hàng hóa đã mua, có thể không giới hạn trong phạm vi hàng hóa. Ví dụ: The purchase payment was made using a credit card. (Thanh toán tiền mua đã được thực hiện bằng thẻ tín dụng.)