VIETNAMESE

thanh lý hàng tồn kho

xả hàng tồn kho

word

ENGLISH

Inventory liquidation

  
NOUN

/ˈɪnvəntri ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/

stock clearance

"Thanh lý hàng tồn kho" là quá trình bán hoặc loại bỏ các sản phẩm tồn kho không còn giá trị sử dụng hoặc kinh doanh.

Ví dụ

1.

Công ty đã công bố chương trình thanh lý hàng tồn kho để giảm lượng hàng lưu kho.

The company announced an inventory liquidation sale to reduce stock levels.

2.

Thanh lý hàng tồn kho giúp giải phóng không gian kho.

Liquidating inventory helps free up warehouse space.

Ghi chú

Từ thanh lý hàng tồn kho là một từ vựng thuộc lĩnh vực quản lý hàng tồn kho và logistics. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Excess inventory - Hàng tồn kho dư thừa Ví dụ: Excess inventory often leads to inventory liquidation. (Hàng tồn kho dư thừa thường dẫn đến thanh lý hàng tồn kho.) check Obsolete goods - Hàng lỗi thời Ví dụ: Obsolete goods are discounted during liquidation sales. (Hàng lỗi thời được giảm giá trong các đợt thanh lý.) check Stock turnover - Vòng quay hàng tồn kho Ví dụ: Improved stock turnover reduces the need for inventory liquidation. (Vòng quay hàng tồn kho cải thiện giúp giảm nhu cầu thanh lý hàng.) check Discount pricing - Giá chiết khấu Ví dụ: Liquidation often involves heavy discount pricing to attract buyers. (Thanh lý thường áp dụng giá chiết khấu mạnh để thu hút người mua.) check Inventory shrinkage - Hao hụt hàng tồn kho Ví dụ: Inventory shrinkage impacts the financial returns from liquidation. (Hao hụt hàng tồn kho ảnh hưởng đến lợi nhuận tài chính từ thanh lý.)