VIETNAMESE

Lộc

May mắn, phúc lộc

word

ENGLISH

Blessing

  
NOUN

/ˈblɛsɪŋ/

Good fortune

“Lộc” là những điều may mắn hoặc tài sản nhận được, thường liên quan đến niềm tin văn hóa và tín ngưỡng.

Ví dụ

1.

Gia đình cầu lộc đầu năm.

The family prayed for blessings in the new year.

2.

Chia sẻ lộc mang lại niềm vui cho mọi người.

Sharing blessings brings joy to everyone.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Blessing khi nói hoặc viết nhé! check Count your blessings - Cảm thấy biết ơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống Ví dụ: Even in tough times, she counts her blessings and stays positive. (Dù trong thời kỳ khó khăn, cô ấy vẫn biết ơn những điều tốt đẹp và giữ thái độ tích cực.) check Give someone your blessing - Đồng ý hoặc ủng hộ ai đó trong một quyết định Ví dụ: Her parents gave their blessing for her to study abroad. (Bố mẹ cô ấy đã đồng ý để cô đi du học.) check A blessing in disguise - Một điều tưởng chừng xấu nhưng hóa ra lại tốt Ví dụ: Losing that job was a blessing in disguise as it led to a better opportunity. (Mất công việc đó hóa ra lại là may mắn, vì nó dẫn đến một cơ hội tốt hơn.)