VIETNAMESE

ăn lộc

hưởng phước, nhận lộc

word

ENGLISH

receive blessings

  
VERB

/rɪˈsiːv ˈblɛs.ɪŋz/

gain favor, obtain fortune

“Ăn lộc” là việc nhận được phước lành, tài sản, hoặc lợi ích từ một nguồn thiêng liêng hoặc may mắn.

Ví dụ

1.

Nhà sư nhận lộc từ khách thập phương.

The monk receives blessings from the temple visitors.

2.

Cô ấy nhận lộc từ các bậc trưởng bối.

She received blessings from the elders.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Receive Blessings nhé! check Be Bestowed with Fortune - Được ban phước may mắn Phân biệt: Be Bestowed with Fortune nhấn mạnh vào việc nhận được sự may mắn hoặc tài lộc từ một nguồn thiêng liêng, trong khi Receive Blessings mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những điều tốt lành về tinh thần và vật chất. Ví dụ: The monk prayed that his disciples be bestowed with fortune. (Nhà sư cầu nguyện cho các đệ tử được ban phước may mắn.) check Attain Divine Favor - Nhận được ân sủng thiêng liêng Phân biệt: Attain Divine Favor mang sắc thái tôn giáo nhiều hơn, ám chỉ sự ban ơn từ thần linh hoặc đấng tối cao, trong khi Receive Blessings có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ từ tôn giáo. Ví dụ: The king believed he had attained divine favor after winning the battle. (Nhà vua tin rằng mình đã nhận được ân sủng thiêng liêng sau khi chiến thắng trận chiến.) check Gain Spiritual Prosperity - Đạt được phước lành tâm linh Phân biệt: Gain Spiritual Prosperity tập trung vào việc nhận được sự bình an và thịnh vượng về mặt tinh thần, trong khi Receive Blessings có thể bao gồm cả những điều tốt lành về vật chất. Ví dụ: By living a virtuous life, she gained spiritual prosperity. (Bằng cách sống đạo đức, cô ấy đã đạt được phước lành tâm linh.) check Receive Sacred Gifts - Nhận quà tặng thiêng liêng Phân biệt: Receive Sacred Gifts mang ý nghĩa nhận được những điều tốt lành, có thể là vật chất hoặc tinh thần, từ nguồn thiêng liêng, tương tự như Receive Blessings, nhưng nhấn mạnh hơn vào nguồn gốc thiêng liêng của những điều tốt lành đó. Ví dụ: The pilgrims received sacred gifts from the temple priests. (Những người hành hương đã nhận được quà tặng thiêng liêng từ các vị tu sĩ trong đền.)