VIETNAMESE
thành lập doanh nghiệp
khởi nghiệp
ENGLISH
Business establishment
/ˈbɪznɪs ɪsˈtæblɪʃmənt/
company formation
"Thành lập doanh nghiệp" là việc chính thức hóa sự tồn tại của một doanh nghiệp thông qua các thủ tục pháp lý.
Ví dụ
1.
Thành lập doanh nghiệp cần nộp hồ sơ pháp lý.
Business establishment requires submitting legal documents.
2.
Thành lập doanh nghiệp thành công thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Successful business establishment fosters economic growth.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của business establishment nhé!
Business formation - Thành lập doanh nghiệp
Phân biệt:
Business formation là quá trình thiết lập và đăng ký một doanh nghiệp mới với các cơ quan chức năng để hợp pháp hóa hoạt động.
Ví dụ:
The business formation process requires selecting a legal structure and registering with the authorities.
(Quá trình thành lập doanh nghiệp yêu cầu chọn lựa cấu trúc pháp lý và đăng ký với các cơ quan chức năng.)
Company incorporation - Thành lập công ty
Phân biệt:
Company incorporation là thủ tục chính thức hóa một công ty mới bằng cách đăng ký với chính phủ hoặc các cơ quan quản lý.
Ví dụ:
Company incorporation allows the business to operate legally and obtain tax identification numbers.
(Thành lập công ty cho phép doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và có số mã số thuế.)
Business startup - Khởi nghiệp doanh nghiệp
Phân biệt:
Business startup là quá trình bắt đầu một doanh nghiệp mới, bao gồm việc tạo ra kế hoạch kinh doanh, huy động vốn và triển khai các chiến lược đầu tiên.
Ví dụ:
The business startup is expected to create jobs and offer innovative products.
(Khởi nghiệp doanh nghiệp dự kiến sẽ tạo ra việc làm và cung cấp các sản phẩm sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết