VIETNAMESE

thành lập nghiệp đoàn

tổ chức công đoàn

word

ENGLISH

Establish a union

  
VERB

/ɪsˈtæblɪʃ ə ˈjuːnjən/

form a labor union

"Thành lập nghiệp đoàn" là việc tổ chức một nhóm lao động để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của các thành viên.

Ví dụ

1.

Các công nhân quyết định thành lập nghiệp đoàn để thương lượng lương tốt hơn.

The workers decided to establish a union to negotiate better wages.

2.

Thành lập nghiệp đoàn giúp người lao động đảm bảo điều kiện tốt hơn.

Union establishment empowers employees to secure better conditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của establish a union nhé! check Form a union - Thành lập công đoàn Phân biệt: Form a union cũng là hành động tổ chức và thành lập một nghiệp đoàn, tương tự như establish a union, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình hình thành nhóm hơn. Ví dụ: Workers decided to form a union to advocate for better working conditions. (Công nhân quyết định thành lập công đoàn để bảo vệ điều kiện làm việc tốt hơn.) check Create a union - Tạo lập nghiệp đoàn Phân biệt: Create a union là việc bắt đầu tổ chức và xây dựng một nghiệp đoàn từ đầu, bao gồm cả việc tập hợp các thành viên và thiết lập quy trình hoạt động. Ví dụ: The employees voted to create a union for better representation. (Các nhân viên đã bỏ phiếu để tạo lập công đoàn nhằm có sự đại diện tốt hơn.) check Organize a union - Tổ chức công đoàn Phân biệt: Organize a union đề cập đến việc thu thập, sắp xếp và tổ chức các thành viên để thành lập một nghiệp đoàn, có thể bao gồm các chiến dịch tổ chức. Ví dụ: The workers worked together to organize a union to fight for their rights. (Công nhân làm việc cùng nhau để tổ chức công đoàn nhằm đấu tranh cho quyền lợi của mình.)