VIETNAMESE
tảng than bùn
ENGLISH
peat block
/piːt ˈblɒk/
compressed peat
“Tảng than bùn” là khối than bùn lớn được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất cải tạo đất.
Ví dụ
1.
Tảng than bùn được sử dụng làm nhiên liệu ở một số quốc gia.
Peat blocks are used as fuel in some countries.
2.
Tảng than bùn cải thiện chất lượng đất trong làm vườn.
Peat blocks improve soil quality in gardening.
Ghi chú
Tảng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tảng nhé!
Nghĩa 1: Tảng (khối vật chất lớn)
Tiếng Anh: Mass
Ví dụ: The glacier formed a massive ice mass in the Arctic.
(Dòng sông băng tạo ra một tảng băng lớn ở Bắc Cực.)
Nghĩa 2: Tảng đá (khối đá lớn thường nằm trong tự nhiên)
Tiếng Anh: Boulder
Ví dụ: The climber stopped to rest by a large boulder.
(Người leo núi dừng lại nghỉ bên một tảng đá lớn.)
Nghĩa 3: Tảng băng (khối băng lớn, thường thấy ở các vùng cực)
Tiếng Anh: Iceberg
Ví dụ: The Titanic famously struck an iceberg during its journey.
(Tàu Titanic nổi tiếng đã va vào một tảng băng trong hành trình của mình.)
Nghĩa 4: Tảng băng trôi (khối băng lớn tự do di chuyển trên mặt nước)
Tiếng Anh: Ice floe
Ví dụ: A polar bear was seen resting on a drifting ice floe.
(Một con gấu Bắc cực được nhìn thấy đang nghỉ ngơi trên một tảng băng trôi.)
Nghĩa 5: Tảng than bùn (khối lớn được tạo từ than bùn, dùng làm nhiên liệu hoặc cải tạo đất)
Tiếng Anh: Peat block
Ví dụ: Farmers use peat blocks to enrich soil quality for crops.
(Nông dân sử dụng tảng than bùn để cải thiện chất lượng đất trồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết