VIETNAMESE

thần chú

câu thần linh

word

ENGLISH

mantra

  
NOUN

/ˈmæn.trə/

sacred chant

“Thần chú” là các câu nói hoặc từ ngữ được cho là mang sức mạnh siêu nhiên hoặc linh thiêng.

Ví dụ

1.

Nhà sư tụng một thần chú để cầu xin phước lành từ thần linh.

The monk recited a mantra to invoke divine blessings.

2.

Thần chú là trung tâm của nhiều thực hành tâm linh trên thế giới.

Mantras are central to many spiritual practices worldwide.

Ghi chú

Từ Thần chú là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Thần chú nhé! check Nghĩa 1: Lời nói mang ý nghĩa cổ vũ hoặc truyền động lực Tiếng Anh: Affirmation Ví dụ: You can do it is a powerful affirmation that helps people overcome self-doubt. (”Bạn có thể làm được” là một thần chú truyền động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua sự nghi ngờ bản thân.) check Nghĩa 2: Câu nói quen thuộc được lặp lại thường xuyên Tiếng Anh: Catchphrase Ví dụ: His catchphrase Never give up became his personal mantra for success. (Câu nói cửa miệng "Không bao giờ bỏ cuộc" đã trở thành thần chú thành công của anh ấy.)