VIETNAMESE
sự niệm thần chú
tụng chú, đọc thần chú
ENGLISH
chanting spells
/ˈtʃæntɪŋ spɛlz/
incantation, spell recitation
“Sự niệm thần chú” là hành động đọc hoặc tụng các câu chú có ý nghĩa tâm linh hoặc huyền bí.
Ví dụ
1.
Các nhà sư niệm thần chú trong nhiều giờ.
The monks spent hours chanting spells.
2.
Niệm thần chú được cho là giúp bảo vệ con người.
Chanting spells is believed to bring protection.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của chanting spells nhé!
Incantation – câu thần chú
Phân biệt:
Incantation nhấn mạnh vào việc đọc các câu thần chú với mục đích ma thuật, trong khi chanting spells có thể bao gồm cả những câu chú mang tính nghi lễ hoặc tôn giáo.
Ví dụ:
The sorcerer recited an ancient incantation to summon a spirit.
(Pháp sư đọc một câu thần chú cổ để triệu hồi linh hồn.)
Mantra recitation – tụng niệm chân ngôn
Phân biệt:
Mantra recitation tập trung vào việc lặp đi lặp lại các câu chú thiêng liêng trong các nghi thức tôn giáo, trong khi chanting spells có thể bao gồm cả phép thuật.
Ví dụ:
Buddhist monks engage in mantra recitation for spiritual enlightenment.
(Các nhà sư Phật giáo thực hành tụng niệm chân ngôn để đạt giác ngộ tâm linh.)
Magical invocation – triệu hồi phép thuật
Phân biệt:
Magical invocation đề cập đến việc sử dụng phép thuật hoặc thần chú để triệu hồi sức mạnh siêu nhiên, trong khi chanting spells có thể không nhất thiết liên quan đến triệu hồi.
Ví dụ:
The book contained secret magical invocations for protection.
(Cuốn sách chứa những câu triệu hồi phép thuật bí mật để bảo vệ.)
Sacred chanting – tụng niệm thiêng liêng
Phân biệt:
Sacred chanting nhấn mạnh vào tính linh thiêng của các câu niệm trong nghi lễ tôn giáo, trong khi chanting spells có thể bao gồm cả bùa chú huyền bí.
Ví dụ:
The priests performed sacred chanting to bless the temple.
(Các thầy tế thực hiện tụng niệm thiêng liêng để ban phước cho ngôi đền.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết