VIETNAMESE

đi tập gym

tập thể dục

word

ENGLISH

Go to the gym

  
VERB

/ɡəʊ tə ðə dʒɪm/

Work out

“Đi tập gym” là hành động đến phòng gym để rèn luyện thể chất.

Ví dụ

1.

Tôi đi tập gym ba lần một tuần.

I go to the gym three times a week.

2.

Cô ấy đi tập gym để giữ dáng.

She goes to the gym to stay fit.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go to the gym nhé! check Work out Phân biệt: Work out chỉ chung việc tập thể dục, có thể ở bất kỳ đâu, trong khi go to the gym chỉ việc đến phòng tập thể dục để tập luyện. Ví dụ: He works out at the gym every evening. (Anh ấy tập luyện tại phòng gym mỗi tối.) check Hit the gym Phân biệt: Hit the gym là cách nói thông tục hơn, nhấn mạnh việc đến phòng tập thể dục. Go to the gym là cách nói trung tính hơn. Ví dụ: I need to hit the gym to stay in shape. (Tôi cần đến phòng gym để giữ dáng.)