VIETNAMESE

thâm hụt

thiếu hụt tài chính

word

ENGLISH

Deficit

  
NOUN

/ˈdɛfɪsɪt/

shortfall

"Thâm hụt" là hiện tượng thiếu hụt trong ngân sách, tài chính hoặc các chỉ tiêu kinh tế khi chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc dự kiến.

Ví dụ

1.

Thâm hụt ngân sách tăng do chi tiêu chính phủ cao hơn.

The budget deficit increased due to higher government spending.

2.

Thâm hụt kéo dài có thể dẫn đến bất ổn kinh tế.

Persistent deficits can lead to economic instability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của deficit nhé! check Shortfall - Sự thiếu hụt Phân biệt: Shortfall là tình trạng thiếu hụt trong ngân sách hoặc nguồn lực, khi số tiền hoặc tài nguyên cần thiết vượt quá số lượng có sẵn. Ví dụ: The company faced a shortfall in revenue due to lower sales than expected. (Công ty đối mặt với sự thiếu hụt doanh thu do doanh số thấp hơn dự kiến.) check Financial gap - Khoảng cách tài chính Phân biệt: Financial gap là sự khác biệt giữa thu nhập và chi tiêu, tạo ra một sự thiếu hụt trong nguồn tài chính. Ví dụ: The government has been working to close the financial gap through increased taxes. (Chính phủ đang làm việc để thu hẹp khoảng cách tài chính thông qua việc tăng thuế.) check Budget deficit - Thâm hụt ngân sách Phân biệt: Budget deficit là tình trạng khi chi tiêu của chính phủ hoặc tổ chức vượt quá thu nhập, dẫn đến thiếu hụt trong ngân sách. Ví dụ: The budget deficit has increased due to increased spending on public services. (Thâm hụt ngân sách đã gia tăng do chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ công cộng.)