VIETNAMESE
Tết sum vầy
đoàn tụ Tết, Tết đoàn viên
ENGLISH
family reunion in Tet holiday
/ˈfæm.ɪ.li ˌriːˈjuː.njən ɪn tet ˈhɑː.lə.deɪ/
Tet gathering, festive family reunion
Tết sum vầy là dịp để các gia đình tụ họp, nhấn mạnh giá trị đoàn kết và tình thân trong dịp Tết cổ truyền.
Ví dụ
1.
Tết sum vầy là một truyền thống đáng quý ở Việt Nam.
Family reunion in Tet holiday is a cherished tradition in Vietnam.
2.
Nhiều người Việt Nam về quê để sum họp gia đình trong Tết sum vầy.
Many Vietnamese travel home for family reunion in Tet holiday.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của international trade custom nhé!
Global trade practices - Thực tiễn thương mại toàn cầu
Phân biệt:
Global trade practices nhấn mạnh đến các hoạt động và nguyên tắc thương mại được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
Ví dụ:
Companies must adapt to global trade practices to expand their markets.
(Các công ty phải thích nghi với thực tiễn thương mại toàn cầu để mở rộng thị trường.)
Cross-border trade norms - Chuẩn mực thương mại xuyên biên giới
Phân biệt:
Cross-border trade norms đề cập đến những nguyên tắc thương mại được chấp nhận giữa các quốc gia khác nhau.
Ví dụ:
The cross-border trade norms ensure fair competition.
(Chuẩn mực thương mại xuyên biên giới đảm bảo sự cạnh tranh công bằng.)
International business customs - Tập quán kinh doanh quốc tế
Phân biệt:
International business customs tập trung vào các quy tắc và văn hóa giao dịch trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Ví dụ:
Understanding international business customs helps in negotiations.
(Hiểu về tập quán kinh doanh quốc tế giúp ích trong quá trình đàm phán.)
Trade conventions - Quy ước thương mại
Phân biệt:
Trade conventions là các quy định hoặc thỏa thuận thương mại đã được quốc tế công nhận.
Ví dụ:
The trade conventions regulate import and export activities.
(Các quy ước thương mại điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết