VIETNAMESE

tên giao dịch

tên trong giao dịch

word

ENGLISH

Transaction name

  
NOUN

/trænˈzækʃən neɪm/

trading name

"Tên giao dịch" là tên được sử dụng trong các giao dịch tài chính hoặc thương mại để nhận diện một cá nhân hoặc tổ chức.

Ví dụ

1.

Tên giao dịch xuất hiện trên tất cả các biên lai và hóa đơn.

The transaction name appears on all receipts and invoices.

2.

Các doanh nghiệp phải đăng ký tên giao dịch với cơ quan chức năng.

Businesses must register their transaction name with authorities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của transaction name nhé! check Transaction identifier - Mã giao dịch Phân biệt: Transaction identifier là mã số hoặc tên dùng để nhận diện một giao dịch tài chính cụ thể. Ví dụ: The transaction identifier will help trace the payment if any issues arise. (Mã giao dịch sẽ giúp truy cứu thanh toán nếu có sự cố xảy ra.) check Transaction label - Nhãn giao dịch Phân biệt: Transaction label là tên hoặc nhãn được sử dụng để phân biệt một giao dịch với các giao dịch khác trong hệ thống. Ví dụ: The transaction label indicates the type of transaction performed. (Nhãn giao dịch chỉ ra loại giao dịch đã thực hiện.) check Transaction reference - Tham chiếu giao dịch Phân biệt: Transaction reference là số tham chiếu hoặc tên của giao dịch dùng để theo dõi hoặc xác minh giao dịch. Ví dụ: Please enter the transaction reference to confirm your payment. (Vui lòng nhập tham chiếu giao dịch để xác nhận thanh toán của bạn.)