VIETNAMESE

sự giao dịch

trao đổi kinh doanh

word

ENGLISH

Transaction

  
NOUN

/trænˈzækʃən/

exchange

"Sự giao dịch" là quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản giữa các bên.

Ví dụ

1.

Sự giao dịch trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

Online transactions have become increasingly popular.

2.

Các giao dịch an toàn xây dựng lòng tin của khách hàng.

Secure transactions build customer trust.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Transaction nhé! check Transact (verb) - Thực hiện giao dịch, thương thảo Ví dụ: You can transact business online through our secure platform. (Bạn có thể thực hiện giao dịch kinh doanh trực tuyến thông qua nền tảng bảo mật của chúng tôi.) check Transactional (adjective) - Liên quan đến giao dịch Ví dụ: The bank provides a wide range of transactional services. (Ngân hàng cung cấp nhiều loại dịch vụ liên quan đến giao dịch.) check Transactionally (adverb) - Về mặt giao dịch Ví dụ: The system operates transactionally to ensure data consistency. (Hệ thống hoạt động về mặt giao dịch để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.)