VIETNAMESE

Tệ nạn xã hội

Tệ đoan, tệ nạn

word

ENGLISH

Social problem

  
NOUN

/ˈsəʊ.ʃəl ˈprɒb.ləm/

"Tệ nạn xã hội" là các hành vi hoặc hiện tượng tiêu cực trong xã hội, như cờ bạc, ma túy, mại dâm.

Ví dụ

1.

Giải quyết tệ nạn xã hội cần cách tiếp cận đa chiều.

Tackling social problems requires a multifaceted approach.

2.

Tệ nạn xã hội ảnh hưởng đến mọi tầng lớp.

Social problems impact all levels of society.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Social problem nhé! check Social vice – Tệ đoan xã hội Phân biệt: Social vice nhấn mạnh vào các thói quen hoặc hành vi xấu ảnh hưởng đến xã hội. Ví dụ: Gambling is considered a significant social vice. (Cờ bạc được coi là một tệ đoan xã hội đáng kể.) check Public issue – Vấn đề công cộng Phân biệt: Public issue dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, liên quan đến những vấn đề cần chính phủ can thiệp. Ví dụ: Drug abuse has become a critical public issue. (Lạm dụng ma túy đã trở thành một vấn đề công cộng nghiêm trọng.) check Community ill – Tệ nạn cộng đồng Phân biệt: Community ill chỉ những vấn đề tiêu cực xảy ra ở cấp cộng đồng. Ví dụ: The spread of fake news is a modern community ill. (Sự lan truyền tin giả là một tệ nạn cộng đồng hiện đại.)