VIETNAMESE

nạn xả rác

word

ENGLISH

littering

  
NOUN

/ˈlɪtərɪŋ/

"Nạn xả rác" là tình trạng khi mọi người vứt bỏ rác thải không đúng cách, làm ô nhiễm môi trường và gây hại cho sức khỏe cộng đồng.

Ví dụ

1.

Nạn xả rác ở công viên làm ảnh hưởng đến môi trường.

Littering in the park harms the environment.

2.

Nạn xả rác ở công viên làm ảnh hưởng đến môi trường và thu hút sâu bọ.

Littering in the park harms the environment and attracts pests.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của littering nhé! check Waste disposal – Xử lý rác thải Phân biệt: Waste disposal ám chỉ quá trình xử lý và vứt bỏ rác thải đúng cách. Ví dụ: Proper waste disposal helps protect the environment from pollution. (Việc xử lý rác thải đúng cách giúp bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm.) check Pollution – Ô nhiễm Phân biệt: Pollution là việc làm ô nhiễm môi trường, có thể bao gồm xả rác, khí thải, hoặc hóa chất. Ví dụ: Littering is one of the major causes of pollution in urban areas. (Việc xả rác là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm ở các khu vực đô thị.) check Trash dumping – Vứt rác Phân biệt: Trash dumping là hành động vứt rác một cách bừa bãi, không đúng nơi quy định. Ví dụ: Illegal trash dumping can result in fines for those responsible. (Việc vứt rác trái phép có thể bị phạt tiền đối với những người chịu trách nhiệm.) check Environmental degradation – Sự suy thoái môi trường Phân biệt: Environmental degradation là quá trình môi trường bị hủy hoại do các hành động xả rác và ô nhiễm. Ví dụ: Littering contributes significantly to environmental degradation. (Việc xả rác đóng góp đáng kể vào sự suy thoái môi trường.)