VIETNAMESE
ghe
ENGLISH
junk
NOUN
/ʤʌŋk/
Ghe là một loại thuyền gỗ có mui, có kích thước nhỏ và hẹp, thường được chèo bằng sức người, đôi khi được lắp thêm động cơ.
Ví dụ
1.
Đi chơi bằng ghe thật sự rất thú vị.
Going out on a junk is really fun.
2.
Văn hóa đi lại bằng ghe xuồng là một trong những điểm nhấn của du lịch miền Tây.
The culture of traveling by junk is one of the highlights of Western tourism.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh về các phương tiện giao thông dưới nước nha!
- submarine (tàu ngầm)
- ship (tàu thủy)
- junk (ghe)
- boat (thuyền)
- canoe (ca nô)
- sailboat (thuyền buồm)
- water scooter (mô tô nước)
- cargo ship (tàu chở hàng)
- ferry (phà)
- aircraft carrier (tàu sân bay)