VIETNAMESE

tất toán

thanh toán hoàn tất

word

ENGLISH

Settlement

  
NOUN

/ˈsɛtlmənt/

closure

"Tất toán" là hành động hoàn thành và chấm dứt một hợp đồng, khoản vay, hoặc giao dịch tài chính bằng cách thanh toán toàn bộ số tiền còn lại.

Ví dụ

1.

Việc tất toán khoản vay đã được hoàn tất vào hôm qua.

The settlement of the loan was completed yesterday.

2.

Tất toán đảm bảo việc hoàn tất tất cả các nghĩa vụ tài chính.

Settlement ensures the closure of all financial obligations.

Ghi chú

Settlement là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Settlement nhé! check Nghĩa 1: Quá trình đạt được thỏa thuận để giải quyết tranh chấp hoặc hoàn thành nghĩa vụ. Ví dụ: The two parties reached a settlement after months of negotiation. (Hai bên đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.) check Nghĩa 2: Một cộng đồng hoặc khu vực nơi con người đến định cư. Ví dụ: The settlement was established near the river for easy access to water. (Khu định cư được xây dựng gần sông để dễ dàng tiếp cận nguồn nước.) check Nghĩa 3: Hiện tượng lún của mặt đất hoặc công trình do thay đổi cấu trúc nền móng. Ví dụ: The engineers monitored the settlement of the building foundation over time. (Các kỹ sư đã theo dõi sự lún của nền móng tòa nhà theo thời gian.)