VIETNAMESE
tất toán khoản vay
trả hết nợ vay
ENGLISH
Loan settlement
/ləʊn ˈsɛtlmənt/
debt repayment
"Tất toán khoản vay" là hành động thanh toán toàn bộ số tiền nợ để hoàn tất một hợp đồng vay.
Ví dụ
1.
Quá trình tất toán khoản vay bao gồm việc tính lãi cuối cùng.
The loan settlement process includes a final interest calculation.
2.
Tất toán khoản vay sớm có thể phát sinh thêm phí.
Early loan settlement may incur additional fees.
Ghi chú
Từ tất toán khoản vay là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Repayment schedule - Lịch trình trả nợ
Ví dụ:
Loan settlement requires adhering to the repayment schedule.
(Tất toán khoản vay yêu cầu tuân thủ lịch trình trả nợ.)
Outstanding balance - Số dư nợ chưa trả
Ví dụ:
The outstanding balance must be cleared during loan settlement.
(Số dư nợ chưa trả phải được thanh toán trong quá trình tất toán khoản vay.)
Interest payment - Thanh toán lãi suất
Ví dụ:
Interest payments are calculated in the final loan settlement amount.
(Các khoản lãi được tính trong số tiền tất toán khoản vay cuối cùng.)
Prepayment penalty - Phí trả trước hạn
Ví dụ:
Some loans include a prepayment penalty during early settlement.
(Một số khoản vay bao gồm phí trả trước hạn khi tất toán sớm.)
Debt clearance - Xóa nợ
Ví dụ:
Loan settlement ensures complete debt clearance for the borrower.
(Tất toán khoản vay đảm bảo xóa nợ hoàn toàn cho người vay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết