VIETNAMESE
tập đoàn đa ngành
công ty đa lĩnh vực
ENGLISH
Multisector corporation
/ˈmʌltiˌsɛktə ˌkɔːpəˈreɪʃən/
diversified conglomerate
"Tập đoàn đa ngành" là tập đoàn kinh doanh trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thường có quy mô lớn và hoạt động quốc tế.
Ví dụ
1.
Tập đoàn đa ngành hoạt động trong lĩnh vực năng lượng, tài chính và bán lẻ.
The multisector corporation operates in energy, finance, and retail.
2.
Các tập đoàn đa ngành thường chiếm ưu thế ở các thị trường mới nổi.
Multisector corporations often dominate emerging markets.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của multisector corporation nhé!
Conglomerate - Tập đoàn đa ngành
Phân biệt:
Conglomerate là tập đoàn hoạt động trong nhiều ngành nghề khác nhau, thường có các công ty con và chi nhánh trong các lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ:
The conglomerate owns businesses in finance, manufacturing, and technology.
(Tập đoàn đa ngành sở hữu các doanh nghiệp trong các lĩnh vực tài chính, sản xuất và công nghệ.)
Diversified company - Công ty đa dạng hóa
Phân biệt:
Diversified company là công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng trưởng ổn định.
Ví dụ:
A diversified company can withstand market fluctuations more effectively.
(Một công ty đa dạng hóa có thể chống chọi tốt hơn với các biến động thị trường.)
Multinational corporation - Tập đoàn đa quốc gia
Phân biệt:
Multinational corporation là công ty lớn hoạt động ở nhiều quốc gia và có sự hiện diện quốc tế.
Ví dụ:
The multinational corporation operates in over 50 countries across the globe.
(Tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại hơn 50 quốc gia trên toàn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết